genus parasitaxus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật: "genus parasitaxus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm duy nhất một loài: cây thủy tùng ký sinh (parasite yew).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus parasitaxus is native to New Caledonia. (Chi parasitaxus nguồn gốc từ New Caledonia.)
    • Scientists study the genus parasitaxus because of its unique parasitic nature. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi parasitaxus bản chất ký sinh độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus parasitaxus": dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học.
    • The genus parasitaxus is a monotypic genus, meaning it contains only one species. (Chi parasitaxus một chi đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasitaxus (n): tên khoa học của chi này, thường được viết hoa chữ cái đầu.
    • Parasitaxus ustus is the only species in this genus. (Parasitaxus ustus loài duy nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotypic genus: chi đơn loài.
  • Parasitic yew: thủy tùng ký sinh (tên gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.